Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "diễn viên" 1 hit

Vietnamese diễn viên
button1
English Nounsactor

Search Results for Synonyms "diễn viên" 4hit

Vietnamese nữ diễn viên
button1
English Nounsactress
Example
Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng.
She is a famous actress.
Vietnamese nam diễn viên
button1
English Nounsactor
Example
diễn viên điện ảnh
movie actor
Vietnamese diễn viên lồng tiếng
button1
English Nounsvoice actor
Example
Anh ấy là diễn viên lồng tiếng phim hoạt hình.
He is a voice actor for anime.
Vietnamese diễn viên hài
English Nounscomedian
Example
Anh ấy là diễn viên hài nổi tiếng.
He is a famous comedian.

Search Results for Phrases "diễn viên" 9hit

Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng.
She is a famous actress.
diễn viên điện ảnh
movie actor
Anh ấy là diễn viên lồng tiếng phim hoạt hình.
He is a voice actor for anime.
Anh ấy là diễn viên hài nổi tiếng.
He is a famous comedian.
Đạo diễn Trấn Thành đã mời các nghệ sĩ trò chuyện với diễn viên.
Director Trấn Thành invited artists to talk with the actors.
Hầu hết diễn viên chưa có kinh nghiệm diễn xuất.
Most actors do not yet have acting experience.
Trấn Thành tổ chức một số khóa diễn xuất cho các diễn viên.
Trấn Thành organized several acting courses for the actors.
Đạo diễn mời biên kịch đến trò chuyện với diễn viên.
The director invited the screenwriter to chat with the actors.
Trên trường quay, anh trực tiếp hướng dẫn diễn viên.
On the set, he directly guided the actors.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z